Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Bruk-Bet Termalica kết quả livescore

Bruk-Bet Termalica

Huấn luyện viên:
Brosz, Marcin
Sân vận động:
Stadion Bruk-Bet

Bruk-Bet Termalica Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 4 4 9 21:31 -10 16 0.94
Phong độ sân khách
17 5 3 9 22:34 -12 18 1.06
Phong độ tổng thể
34 9 7 18 43:65 -22 34 1.00
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 5 7 5 12:11 +1 22 1.29
Phong độ sân khách
17 4 3 10 11:20 -9 15 0.88
Phong độ tổng thể
34 9 10 15 23:31 -8 37 1.09
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 2 6 9 9:20 -11 12 0.71
Phong độ sân khách
17 6 6 5 11:14 -3 24 1.41
Phong độ tổng thể
34 8 12 14 20:34 -14 36 1.06

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.26
1.24
1.29
Số phút/Bàn thắng được ghi
71
73
70
Trên 0.5
80%
77%
83%
Trên 1.5
33%
36%
30%
Trên 2.5
12%
12%
12%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
27%
36%
18%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
65%
36%
Thất Bại Ghi Bàn
21%
24%
18%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
3
4
Phạt dền thắng
4
2
2
Phạt dền nhận
4
2
2
Phạt dền trong một trận
24%
24%
24%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.68
0.71
0.65
Trung Bình Ghi 2H
0.59
0.53
0.65
Ghi bàn trong 1H
53%
59%
48%
Ghi bàn trong 2H
53%
53%
53%
Thất bại ghi bàn 1H
48%
42%
53%
Thất bại hhi bàn 2H
48%
48%
48%
1H Bàn thắng ghi
23
12
11
2H Bàn thắng ghi
20
9
11

Bruk-Bet Termalica ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận

Bruk-Bet Termalica là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica không ghi được bàn trong 21% tại Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận

Bruk-Bet Termalica ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.91
1.82
2.00
Phút / bàn thủng lưới
47’
49’
45’
Giữ sạch lưới %
9%
6%
12%
Trên 0.5
92%
95%
89%
Trên 1.5
50%
53%
48%
Trên 2.5
30%
30%
30%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
4
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.91
0.65
1.18
Thua Trung Bình 2H
1.00
1.18
0.82
Giữ sạch lưới 1H
12%
8%
4%
Giữ sạch lưới 2H
13%
5%
8%
1H Bàn thua
31
11
20
2H Bàn thua
34
20
14

Bruk-Bet Termalica để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica để thủng lưới trung bình 1.91 bàn mỗi trận

Bruk-Bet Termalica đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica để thủng lưới trung bình 0.91 bàn trong hiệp một mỗi trận

Bruk-Bet Termalica để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
89%
95%
83%
+1.5
68%
71%
65%
+0.5
48%
48%
48%
-0.5
27%
24%
30%
-1.5
6%
6%
6%
-2.5
3%
0%
6%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
89%
95%
83%
+0.5 1H
56%
71%
42%
-0.5 1H
27%
30%
24%
-1.5 1H
9%
12%
6%
+1.5 2H
83%
83%
83%
+0.5 2H
59%
48%
71%
-0.5 2H
24%
12%
36%
-1.5 2H
3%
0%
6%

Bruk-Bet Termalica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Bruk-Bet Termalica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Bruk-Bet Termalica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải vô địch quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
18%
15%
6%
11 - 20 phút
33%
18%
15%
21 - 30 phút
30%
18%
15%
31 - 40 phút
33%
6%
30%
41 - 50 phút
48%
12%
36%
51 - 60 phút
36%
9%
33%
61 - 70 phút
39%
12%
30%
71 - 80 phút
24%
12%
12%
81 - 90+ phút
45%
27%
18%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
27%
21%
12%
16 - 30 phút
50%
30%
24%
31 - 45+ phút
59%
15%
50%
46 - 60 phút
50%
12%
48%
61 - 75 phút
48%
18%
36%
76 - 90+ phút
56%
33%
24%

Bruk-Bet Termalica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.18
3.06
3.29
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
86%
89%
83%
Trên 2.5
56%
53%
59%
Trên 3.5
39%
36%
42%
Trên 4.5
27%
24%
30%
Trên 5.5
12%
6%
18%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
15%
12%
18%
Dưới 2.5
45%
48%
42%
Dưới 3.5
62%
65%
59%
Dưới 4.5
74%
77%
71%
Dưới 5.5
89%
95%
83%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.59
1.35
1.82
Trung bình 2H
1.59
1.71
1.47
Trên 0.5 1H
89%
83%
95%
Trên 0.5 2H
83%
83%
83%
Trên 1.5 1H
48%
48%
48%
Trên 1.5 2H
50%
53%
48%
Trên 2.5 1H
21%
6%
36%
Trên 2.5 2H
24%
30%
18%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
12%
18%
6%
Dưới 0.5 2H
18%
18%
18%
Dưới 1.5 1H
53%
53%
53%
Dưới 1.5 2H
50%
48%
53%
Dưới 2.5 1H
80%
95%
65%
Dưới 2.5 2H
77%
71%
83%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bruk-Bet Termalica đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica tổng số bàn thắng mỗi trận 3.18 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Bruk-Bet Termalica tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Bruk-Bet Termalica tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bruk-Bet Termalica đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp một

Bruk-Bet Termalica ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Bruk-Bet Termalica ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Bruk-Bet Termalica ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Bruk-Bet Termalica ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Bruk-Bet Termalica ở Giải vô địch quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
71%
71%
71%
CDG 1H
30%
30%
30%
CDG 2H
33%
42%
24%
CDG cả hai hiệp
9%
12%
6%
CDG và thắng
18%
18%
18%
CDG và hòa
21%
24%
18%
CDG và thua
33%
30%
36%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
48%
53%
CDG và trên 2.5 (không/có)
6%
6%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
36%
36%
36%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
0%
6%
CDG 1H và 2H (có/có)
9%
12%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
21%
18%
24%
CDG 1H và 2H (không/có)
24%
30%
18%
CDG 1H và 2H (không/không)
48%
42%
53%

Bruk-Bet Termalica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 71% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
3.88
3.65
4.12
Chiến thắng
50%
42%
59%
Handicap +1.5
83%
71%
95%
Handicap +0.5
62%
53%
71%
Handicap -0.5
50%
42%
59%
Handicap -1.5
27%
18%
36%
Trên 0.5
98%
95%
100%
Trên 1.5
83%
89%
77%
Trên 2.5
71%
65%
77%
Trên 3.5
48%
36%
59%
Trên 4.5
42%
30%
53%
Trên 5.5
27%
24%
30%
Trên 6.5
12%
12%
12%
Trên 7.5
9%
12%
6%
Tổng Thẻ
132
62
70
Cao nhất trong một trận
9
9
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.38
1.24
1.53
Thẻ trung bình 2H
2.50
2.41
2.59
Chiến thắng 1H
30%
18%
42%
Chiến thắng 2H
39%
30%
48%
Handicap +1.5 1H
98%
95%
100%
Handicap +0.5 1H
74%
65%
83%
Handicap -0.5 1H
30%
18%
42%
Handicap -1.5 1H
9%
6%
12%
Handicap +1.5 2H
83%
83%
83%
Handicap +0.5 2H
65%
65%
65%
Handicap -0.5 2H
39%
30%
48%
Handicap -1.5 2H
24%
6%
42%
Trên 0.5 1H
71%
71%
71%
Trên 1.5 1H
39%
30%
48%
Trên 2.5 1H
18%
12%
24%
Trên 0.5 2H
92%
95%
89%
Trên 1.5 2H
71%
71%
71%
Trên 2.5 2H
36%
30%
42%
Trên 3.5 2H
24%
18%
30%

Bruk-Bet Termalica thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica có trung bình 3.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Bruk-Bet Termalica thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Bruk-Bet Termalica có trung bình 1.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Bruk-Bet Termalica thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Bruk-Bet Termalica có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.06
1.65
2.47
Thẻ đội trên 1,5 TT
65%
53%
77%
Thẻ đội trên 2,5 TT
36%
24%
48%
Thẻ đội trên 3,5 TT
18%
6%
30%
team cards average 1h
0.74
0.53
0.94
Đội thẻ trên 0.5 1H
53%
42%
65%
Đội thẻ trên 1.5 1H
21%
12%
30%
team cards average 2h
1.32
1.12
1.53
Đội thẻ trên 0.5 2H
65%
77%
53%
Đội thẻ trên 1.5 2H
42%
30%
53%
Đội thẻ trên 2.5 2H
15%
6%
24%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.82
2.00
1.65
Thẻ chống trên 1,5 TT
83%
89%
77%
Thẻ chống trên 2,5 TT
71%
65%
77%
Thẻ chống trên 3,5 TT
48%
36%
59%
cards against average 1h
0.65
0.71
0.59
Thẻ chống trên 0,5 1H
48%
53%
42%
Thẻ chống trên 1,5 1H
12%
12%
12%
cards against average 2h
1.18
1.29
1.06
Thẻ chống trên 0,5 2H
71%
77%
65%
Thẻ chống trên 1,5 2H
30%
24%
36%
Thẻ chống trên 2,5 2H
12%
18%
6%

Bruk-Bet Termalica có trung bình 2.06 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica có trung bình 1.82 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.91
9.88
9.94
Chiến thắng
39%
30%
48%
Handicap +2.5
68%
53%
83%
Handicap +1.5
59%
53%
65%
Handicap -1.5
33%
30%
36%
Handicap -2.5
21%
18%
24%
Trên 6.5
89%
89%
89%
Trên 7.5
77%
71%
83%
Trên 8.5
71%
59%
83%
Trên 9.5
59%
53%
65%
Trên 10.5
50%
48%
53%
Trên 11.5
33%
48%
18%
Trên 12.5
12%
18%
6%
Trên 13.5
6%
12%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.62
4.65
4.59
Phạt Góc trung bình 2H
5.29
5.24
5.35
Chiến thắng 1H
27%
24%
30%
Chiến thắng 2H
53%
48%
59%
Handicap +2.5 1H
62%
59%
65%
Handicap +1.5 1H
53%
48%
59%
Handicap -1.5 1H
15%
12%
18%
Handicap -2.5 1H
3%
0%
6%
Handicap +2.5 2H
86%
83%
89%
Handicap +1.5 2H
77%
71%
83%
Handicap -1.5 2H
42%
30%
53%
Handicap -2.5 2H
30%
18%
42%
Trên 4.5 1H
53%
48%
59%
Trên 5.5 1H
21%
24%
18%
Trên 6.5 1H
18%
18%
18%
Trên 4.5 2H
56%
53%
59%
Trên 5.5 2H
50%
53%
48%
Trên 6.5 2H
24%
30%
18%

Bruk-Bet Termalica thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica có trung bình 9.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Bruk-Bet Termalica thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Bruk-Bet Termalica có trung bình 4.62 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Bruk-Bet Termalica thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Bruk-Bet Termalica có trung bình 5.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
4.38
4.00
4.76
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
100%
100%
100%
team corners average 1h
1.50
1.35
1.65
team corners average 2h
2.88
2.65
3.12
Phạt góc đội trên 2.5 1H
15%
12%
18%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
56%
42%
71%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
6%
6%
6%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
33%
24%
42%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
5.53
5.88
5.18
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
3.12
3.29
2.94
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.41
2.59
2.24
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
62%
65%
59%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
39%
42%
36%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
45%
53%
36%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
24%
36%
12%

Bruk-Bet Termalica có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Bruk-Bet Termalica có trung bình 5.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

NIE NIE Xếp hạng ARK ARK Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.26 11 1.00 18
Thua / trận đấu
1.91 2 1.79 3
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.18 2 2.79 9
CDG
71% 2 50% 13
Trận phạt góc trung bình
9.91 6 9.56 14
Đội phạt góc trung bình
4.38 13 4.12 16
Trận thẻ trung bình
3.88 13 4.35 7
Đội thẻ trung bình
2.06 11 2.24 6

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Hilbrycht D. MD
    10
  • 2 Jimenez Nunez J. FW
    7
  • 3 Zapolnik K. FW
    6
  • 4 Kubica K. MD
    5
  • 5 Kurzawa R. MD
    5
  • 6 Fassbender M. FW
    4
  • 7 Ambrosiewicz M. MD
    4
  • 8 Romero S. MD
    4
  • 9 Durdov I. FW
    4
  • 10 Kasperkiewicz A. DF
    3
  • 11 Boboc R. DF
    3
  • 12 Gabriel I. DF
    2
  • 13 Strzalek I. MD
    2
  • 14 Trubeha A. FW
    2
  • 15 Wolski M. DF
    1
  • 16 Jakubik W. MD
    1
  • 17 Putivtsev A. DF
    1
  • 18 Masoero L. DF
    1

Bruk-Bet Termalica giải đấu

Bruk-Bet Termalica người chơi

1 Chovan, Adrian Thủ môn
12 Mleczko, Milosz Thủ môn
24 Janicki, Maciej Thủ môn
2 Kopacz, Bartosz Hậu vệ
2 Boboc, Radu Hậu vệ
3 Kasperkiewicz, Arkadiusz Hậu vệ
4 Matysik, Milosz Hậu vệ
5 Masoero, Lucas Hậu vệ
6 Wolski, Maciej Hậu vệ
29 Gabriel, Isik Hậu vệ
55 Dombroski, Thiago Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Bruk-Bet Termalica Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
25 Zapolnik, Kamil 26 6 0
21 Hilbrycht, Damian 33 5 5
9 Jimenez Nunez, Jesus 31 5 2
13 Kubica, Krzysztof 25 4 1
8 Kurzawa, Rafal 24 4 1
7 Fassbender, Morgan 29 3 1
19 Durdov, Ivan 16 3 1
23 Romero, Sergio Guerrero 28 2 2
3 Kasperkiewicz, Arkadiusz 29 2 1
53 Trubeha, Andrzej 21 2 0
Cho xem nhiều hơn